translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tự lực" (1件)
tự lực
日本語 自立した
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
自力更生、自強の精神が国の発展を助けます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tự lực" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tự lực" (2件)
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
自力更生、自強の精神が国の発展を助けます。
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
ボランティア団体は、連邦軍からの圧力がますます高まっており、その中には連邦捜査官が自宅を訪れることも含まれると述べている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)