menu_book
見出し語検索結果 "tự lực" (1件)
tự lực
日本語
形自立した
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
自力更生、自強の精神が国の発展を助けます。
swap_horiz
類語検索結果 "tự lực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tự lực" (2件)
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
自力更生、自強の精神が国の発展を助けます。
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
ボランティア団体は、連邦軍からの圧力がますます高まっており、その中には連邦捜査官が自宅を訪れることも含まれると述べている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)